Từ vựng
N2Danh từ

消毒

しょうどく

Nghĩa

  • 1.tiêu độc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disinfection
Tiếng Việt
tiêu độc
日本語
消毒
한국어
소독
中文
消毒
Bahasa Indonesia
disinfeksi
ภาษาไทย
การฆ่าเชื้อ
Español
desinfección
Français
désinfection
Deutsch
Desinfektion
Português
desinfecção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • シフトの終わりに、彼は掃除と消毒を徹底しました。

    Cuối ca làm việc, anh ấy đã dọn dẹp và khử trùng kỹ càng khu vực làm việc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.