Từ vựng
N1Danh từ

誰何

すいか

Nghĩa

  • 1.thách thức (một người lạ)
  • 2.hỏi danh tính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
challenging (an unknown person), asking a person's identity
Tiếng Việt
thách thức (một người lạ), hỏi danh tính
日本語
人を問いかける, 身元を問う
한국어
모르는 사람에 도전하기, 신원 질문하기
中文
质问(陌生人), 询问身份
Bahasa Indonesia
siapa Anda?
ภาษาไทย
ใคร?
Español
¿quién eres?
Français
qui êtes-vous?
Deutsch
wer sind Sie?
Português
quem é você?

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.