N1Danh từ
何度
なんど
Nghĩa
- 1.bao nhiêu lần
- 2.bao nhiêu độ (nhiệt độ, góc, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- how many times, how many degrees (temperature, angle, etc.)
- Tiếng Việt
- bao nhiêu lần, bao nhiêu độ (nhiệt độ, góc, v.v.)
- 日本語
- 何度, 何回
- 한국어
- 몇 번, 몇 도 (온도, 각도 등)
- 中文
- 多少次, 多少度(温度,角度等)
- Bahasa Indonesia
- seberapa sering, berapa derajat
- ภาษาไทย
- กี่ครั้ง, กี่องศา
- Español
- cuántas veces, cuántos grados
- Français
- combien de fois, combien de degrés
- Deutsch
- wie oft, wie viele Grad
- Português
- quantas vezes, quantos graus
Kanji được dùng
Câu ví dụ
熱は何度ですか?
Sốt bao nhiêu độ?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.