Từ vựng
N1Danh từ

何の

どの

Nghĩa

  • 1.cái nào
  • 2.cái gì (cách)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
which, what (way)
Tiếng Việt
cái nào, cái gì (cách)
日本語
どの, 何の
한국어
어떤, 무엇 (방법)
中文
哪个, 什么(方式)
Bahasa Indonesia
yang mana, apa (cara)
ภาษาไทย
ไหน, อะไร (วิธี)
Español
cual, qué (manera)
Français
lequel, quoi (façon)
Deutsch
welcher, was (Art)
Português
qual, o que (modo)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.