N1Danh từ
何とか
なんとか
Nghĩa
- 1.cái gì đó
- 2.cái gì đó hoặc một thứ
- 3.điều gì đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- something, something or other, so-and-so
- Tiếng Việt
- cái gì đó, cái gì đó hoặc một thứ, điều gì đó
- 日本語
- 何とか, なんとか
- 한국어
- 어떻게든, 여러 가지
- 中文
- 什么东西, 某种东西, 某某
- Bahasa Indonesia
- sesuatu, sesuatu atau yang lain, semacam itu
- ภาษาไทย
- บางสิ่ง, บางอย่าง, อะไรซักอย่าง
- Español
- algo, tal cosa, así así
- Français
- quelque chose, quelque chose ou autre, machin
- Deutsch
- etwas, irgendwas, so und so
- Português
- algo, algo ou outro, assim-assim
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.