N1Danh từ
何と
なんと
Nghĩa
- 1.cái gì
- 2.như thế nào
- 3.cái gì (một) ...!
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- what, how, what (a) ...!
- Tiếng Việt
- cái gì, như thế nào, cái gì (một) ...!
- 日本語
- 何と, どう, なんと!
- 한국어
- 무엇, 어떻게, 무엇이 ...!
- 中文
- 什么, 怎么, 多么 ...!
- Bahasa Indonesia
- apa, bagaimana, apa (sebuah) ...!
- ภาษาไทย
- อะไร, อย่างไร, อะไร (หนึ่ง) ...!
- Español
- qué, cómo, qué (un) ...!
- Français
- quoi, comment, qu'est-ce que ...!
- Deutsch
- was, wie, was (ein) ...!
- Português
- o que, como, o que (um) ...!
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.