N1Danh từ
何も
なにも
Nghĩa
- 1.(không) gì
- 2.(không) gì cả
- 3.(không) bất kỳ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (not) anything, (nothing) at all, (not) any
- Tiếng Việt
- (không) gì, (không) gì cả, (không) bất kỳ
- 日本語
- (何も)ない, (何も)あらず, (何も)いない
- 한국어
- (아무)것도, (아무것도) 전혀, (아무)것
- 中文
- (不)任何事, 根本没有, (不)任何
- Bahasa Indonesia
- (tidak) apa-apa, (tidak) sama sekali, (tidak) ada
- ภาษาไทย
- (ไม่ได้) อะไรเลย, (ไม่มี) อะไรทั้งนั้น, (ไม่ได้) ใดๆ
- Español
- (no) nada, (nada) en absoluto, (no) alguno
- Français
- (pas) rien, (rien) du tout, (pas) aucune
- Deutsch
- (nicht) alles, (nichts) überhaupt, (nicht) irgendein
- Português
- (não) nada, (nada) de tudo, (não) nenhum
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.