gì
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- なに
- なん
- なに-
- なん-
Về kanji này
Kanji 「何」 có nghĩa chính là "gì" hoặc "cái gì". Đây là một từ thường được sử dụng trong câu hỏi, giúp bạn điều tra thông tin. Ví dụ, từ 何か (nanika) có nghĩa là "một cái gì đó", trong khi 何と (nanto) được dịch là "gì" khi bạn đang thể hiện sự ngạc nhiên. Từ 何も (nani mo) nghĩa là "không có gì" trong câu phủ định. Bạn cũng có thể gặp 何回 (nankai), có nghĩa là "bao nhiêu lần", và 何度 (nando), nghĩa là "bao nhiêu lần". Lưu ý rằng khi dùng 何 trong câu, nó thường đứng ở vị trí đầu để hỏi hoặc chỉ ra thứ mà bạn muốn tìm hiểu.
Câu ví dụ
何を考えているの?
Bạn đang nghĩ điều gì?
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- what
- Tiếng Việt
- gì
- 日本語
- 何
- 한국어
- 무엇
- 中文
- 什么
- id
- apa
- th
- อะไร
- es
- qué
- fr
- quoi
- de
- was
- pt
- o que
Từ ghép phổ biến
- 何かsomething, some, any
- 何とwhat, how, what (a) ...!
- 何も(not) anything, (nothing) at all, (not) any
- 何回how many times
- 何度how many times, how many degrees (temperature, angle, etc.)
- 何のwhich, what (way)
- 何人anyone, any person, whoever
- 何とかsomething, something or other, so-and-so
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.