ai, người nào, một người
On'yomi (音読み)
- スイ
Kun'yomi (訓読み)
- だれ
- たれ
- た
Về kanji này
Kanji 「誰」 có nghĩa chính là "ai" hoặc "người nào". Nó thường được sử dụng như một danh từ để hỏi về danh tính của một người nào đó. Các từ ghép phổ biến như 誰か (だれか) có nghĩa là "một người nào đó"; 誰も (だれも) nghĩa là "mọi người"; và 誰でも (だれでも) có nghĩa là "bất kỳ ai". Kanji này rất hữu ích khi bạn muốn hỏi hay nói về người khác mà không biết rõ danh tính của họ. Lưu ý rằng trong những câu phủ định, 誰も lại có nghĩa là "không ai".
Câu ví dụ
誰かが私を呼んでいる。
Có ai đó đang gọi tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- who, someone, somebody
- Tiếng Việt
- ai, người nào, một người
- 日本語
- 誰, 誰か, 誰か
- 한국어
- 누구, 누군가, 아무
- 中文
- 谁, 某人, 有人
- id
- siapa, seseorang
- th
- ใคร, บางคน
- es
- quién, alguien
- fr
- qui, quelqu'un
- de
- wer, jemand
- pt
- quem, alguém
Từ ghép phổ biến
- 誰かsomeone, somebody
- 誰もeveryone, anyone, no one
- 誰でもanyone, anybody, everyone
- 誰にもto anyone, to everyone, by anyone
- 誰にでもanyone, anybody, everyone
- 誰何challenging (an unknown person), asking a person's identity
- 誰彼this or that person, anybody, many people
- 誰々so-and-so, who?, which people?
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.