Từ vựng
N1Danh từ

製菓

せいか

Nghĩa

  • 1.sản xuất bánh kẹo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
confectionery production
Tiếng Việt
sản xuất bánh kẹo
日本語
製菓, お菓子の製造
한국어
제과, 과자 제작
中文
制糖, 糖果生产
Bahasa Indonesia
produksi permen
ภาษาไทย
การผลิตขนม
Español
producción de dulces
Français
production de confiseries
Deutsch
Süßwarenherstellung
Português
produção de doces

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.