Từ vựng
N1Danh từ

裏表

うらおもて

Nghĩa

  • 1.Mặt trước và mặt sau
  • 2.Bên trong và bên ngoài
  • 3.Hai mặt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
back and front, inside and outside, both sides
Tiếng Việt
Mặt trước và mặt sau, Bên trong và bên ngoài, Hai mặt
日本語
裏表, 表と裏, 二つの側面
한국어
앞뒤, 안팎, 양면
中文
正反面, 内外, 两个面
Bahasa Indonesia
depan dan belakang
ภาษาไทย
หน้าและหลัง
Español
frente y trasero
Français
devant et dos
Deutsch
vorne und hinten
Português
frente e verso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.