N1Danh từ
詠吟
えいぎん
Nghĩa
- 1.ngâm thơ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reciting poetry
- Tiếng Việt
- ngâm thơ
- 日本語
- 詠吟
- 한국어
- 시 낭송
- 中文
- 吟唱诗歌
- Bahasa Indonesia
- membaca puisi
- ภาษาไทย
- การบรรยายบทกวี
- Español
- recitar poesía
- Français
- récitation de poésie
- Deutsch
- Poesie rezitieren
- Português
- recitando poesia
Kanji được dùng
Từ liên quan
朗詠
ろうえい
ngâm thơ (thơ Nhật hoặc Trung)
N1朗吟
ろうぎん
ngâm thơ, hát
N1吟醸酒
ぎんじょうしゅ
ginjō sake, rượu sake chất lượng cao
N1吟味
ぎんみ
kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra cẩn thận
N1吟遊詩人
ぎんゆうしじん
minstrel lang thang, troubadour
N1愛吟
あいぎん
yêu thích ngâm thơ hoặc hát những bài thơ hoặc bài hát yêu thích
N1吟詠
ぎんえい
ngâm (thơ Trung Quốc hoặc Nhật Bản), hát
N1吟唱
ぎんしょう
đọc thơ, ngâm thơ
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.