Từ vựng
N1Danh từ

愛吟

あいぎん

Nghĩa

  • 1.yêu thích ngâm thơ hoặc hát những bài thơ hoặc bài hát yêu thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
love of reciting or singing favourite poems or songs
Tiếng Việt
yêu thích ngâm thơ hoặc hát những bài thơ hoặc bài hát yêu thích
日本語
愛吟, 好きな詩や歌を朗読すること
한국어
좋아하는 시나 노래를 낭송하는 사랑
中文
热爱吟唱喜欢的诗歌或歌曲
Bahasa Indonesia
cinta membaca puisi
ภาษาไทย
ความรักในการบรรยาย
Español
amor a la recitación
Français
amour de la récitation
Deutsch
Liebes zu Rezitation
Português
amor por recitar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.