N1Danh từ
朗詠
ろうえい
Nghĩa
- 1.ngâm thơ (thơ Nhật hoặc Trung)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- recitation (of Japanese or Chinese poem)
- Tiếng Việt
- ngâm thơ (thơ Nhật hoặc Trung)
- 日本語
- 朗詠
- 한국어
- 낭송 (일본 시 또는 중국 시)
- 中文
- 朗诵(日本或中国诗歌)
- Bahasa Indonesia
- recitasi
- ภาษาไทย
- การท่องจำ
- Español
- recitación
- Français
- récitation
- Deutsch
- Rezitation
- Português
- recitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.