Từ vựng
N1Danh từ

吟味

ぎんみ

Nghĩa

  • 1.kiểm tra kỹ lưỡng
  • 2.điều tra cẩn thận
  • 3.kiểm tra gần gũi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
close examination, careful investigation, close inspection
Tiếng Việt
kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra cẩn thận, kiểm tra gần gũi
日本語
吟味, 綿密な調査, 綿密な検査
한국어
정밀 검사, 정밀 조사, 신중한 검사
中文
仔细检查, 仔细调查, 细致审查
Bahasa Indonesia
pemeriksaan mendalam
ภาษาไทย
การตรวจสอบอย่างละเอียด
Español
examen minucioso
Français
examen minutieux
Deutsch
genaue Untersuchung
Português
exame cuidadoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.