N1Danh từ
吟詠
ぎんえい
Nghĩa
- 1.ngâm (thơ Trung Quốc hoặc Nhật Bản)
- 2.hát
- 3.hát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- recitation (of a Chinese or Japanese poem), chanting, singing
- Tiếng Việt
- ngâm (thơ Trung Quốc hoặc Nhật Bản), hát, hát
- 日本語
- 吟詠, 詩の朗読, 唱歌
- 한국어
- 시의 낭송, 찬송, 노래
- 中文
- 吟诵(中国或日本的诗), 吟唱, 唱歌
- Bahasa Indonesia
- pembacaan
- ภาษาไทย
- การร้อง
- Español
- recitación
- Français
- chant
- Deutsch
- Rezitieren
- Português
- recitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
朗詠
ろうえい
ngâm thơ (thơ Nhật hoặc Trung)
N1朗吟
ろうぎん
ngâm thơ, hát
N1吟醸酒
ぎんじょうしゅ
ginjō sake, rượu sake chất lượng cao
N1吟味
ぎんみ
kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra cẩn thận
N1吟遊詩人
ぎんゆうしじん
minstrel lang thang, troubadour
N1愛吟
あいぎん
yêu thích ngâm thơ hoặc hát những bài thơ hoặc bài hát yêu thích
N1詠吟
えいぎん
ngâm thơ
N1吟唱
ぎんしょう
đọc thơ, ngâm thơ
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.