N1Danh từ
吟醸酒
ぎんじょうしゅ
Nghĩa
- 1.ginjō sake
- 2.rượu sake chất lượng cao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ginjō sake, high-quality sake brewed by low temperature fermentation from white rice milled to 60%
- Tiếng Việt
- ginjō sake, rượu sake chất lượng cao
- 日本語
- 吟醸酒, 高温発酵されたお酒
- 한국어
- 긴조주, 저온 발효된 고급 주
- 中文
- 吟酱酒, 高质量清酒
- Bahasa Indonesia
- sake ginjō
- ภาษาไทย
- สาเกคุณภาพสูง
- Español
- sake de calidad
- Français
- sake de qualité
- Deutsch
- Ginjō-Sake
- Português
- sake de ginjō
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.