Từ vựng
N1Danh từ

試写

ししゃ

Nghĩa

  • 1.sneak preview
  • 2.buổi trình chiếu riêng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
preview, private showing
Tiếng Việt
sneak preview, buổi trình chiếu riêng
日本語
試写, プライベート上映
한국어
시사회, 개인 시사회
中文
预览, 私人放映
Bahasa Indonesia
prabaca
ภาษาไทย
การฉายทดลอง
Español
preestreno
Français
avant-première
Deutsch
Vorpremiere
Português
pré-estreia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.