N1Danh từ
製缶
せいかん
Nghĩa
- 1.sản xuất hộp
- 2.sản xuất nồi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- can manufacturing, boiler manufacturing
- Tiếng Việt
- sản xuất hộp, sản xuất nồi
- 日本語
- 缶製造, ボイラー製造
- 한국어
- 캔 제조, 보일러 제조
- 中文
- 罐头生产, 锅炉制造
- Bahasa Indonesia
- pembuatan kaleng, pembuatan boiler
- ภาษาไทย
- การผลิตกระป๋อง, การผลิตหม้อไอน้ำ
- Español
- fabricación de latas, fabricación de calderas
- Français
- fabrication de canettes, fabrication de chaudières
- Deutsch
- Blechherstellung, Kesselbau
- Português
- fabricação de latas, fabricação de caldeiras
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.