N1Danh từ
被覆
ひふく
Nghĩa
- 1.lớp phủ
- 2.bọc
- 3.bao phủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coating, covering, cover
- Tiếng Việt
- lớp phủ, bọc, bao phủ
- 日本語
- コーティング, 覆い, カバー
- 한국어
- 코팅, 덮개, 피복
- 中文
- 覆盖, 覆盖物, 外壳
- Bahasa Indonesia
- pelapisan
- ภาษาไทย
- การเคลือบ
- Español
- revestimiento
- Français
- revêtement
- Deutsch
- Beschichtung
- Português
- revestimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
被害
ひがい
thiệt hại (suffering), chấn thương
N1被告
ひこく
bị cáo, người bị cáo
N1被災
ひさい
khổ sở (do thiên tai), bị ảnh hưởng (bởi động đất, bão, v.v.)
N1被爆
ひばく
bị ném bom, bị tấn công bằng bom hạt nhân
N1被害者
ひがいしゃ
nạn nhân, bên bị thương
N1被告人
ひこくにん
bị cáo, người bị cáo
N1被る
かぶる
đội (lên đầu), mặc
N1被せる
かぶせる
đậy (với cái gì đó), đặt lên (ví dụ như lên đầu ai đó)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.