Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

被せる

かぶせる

Nghĩa

  • 1.đậy (với cái gì đó)
  • 2.đặt lên (ví dụ như lên đầu ai đó)
  • 3.đổ chất lỏng (lên cái gì đó)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to cover (with something), to put on (e.g. someone's head), to pour liquid (on something)
Tiếng Việt
đậy (với cái gì đó), đặt lên (ví dụ như lên đầu ai đó), đổ chất lỏng (lên cái gì đó)
日本語
かぶせる, 何かで覆う, 誰かの頭にのせる
한국어
무엇으로 덮다, 머리에 놓다, 액체를 붓다
中文
用某物覆盖, 将(例如,某人的头)放上, 在某物上倒液体
Bahasa Indonesia
menutupi, memakai
ภาษาไทย
ปกคลุม, ใส่
Español
cubrir, ponerse
Français
couvrir, mettre
Deutsch
bedecken, aufsetzen
Português
cobrir, colocar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.