Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

被る

かぶる

Nghĩa

  • 1.đội (lên đầu)
  • 2.mặc
  • 3.có trên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to put on (one's head), to wear, to have on
Tiếng Việt
đội (lên đầu), mặc, có trên
日本語
かぶる, かぶせる, 着る
한국어
쓰다, 입다, 가지다
中文
戴上(头), 穿, 有
Bahasa Indonesia
memakai, mengenakan
ภาษาไทย
สวมใส่, ใส่
Español
ponerse, usar
Français
mettre, porter
Deutsch
aufsetzen, tragen
Português
colocar, usar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 帽子を被る工場長が指揮を執る。

    Giám đốc nhà máy đội nón chỉ huy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.