N1Động từ nhóm 2
被る
かぶる
Nghĩa
- 1.đội (lên đầu)
- 2.mặc
- 3.có trên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to put on (one's head), to wear, to have on
- Tiếng Việt
- đội (lên đầu), mặc, có trên
- 日本語
- かぶる, かぶせる, 着る
- 한국어
- 쓰다, 입다, 가지다
- 中文
- 戴上(头), 穿, 有
- Bahasa Indonesia
- memakai, mengenakan
- ภาษาไทย
- สวมใส่, ใส่
- Español
- ponerse, usar
- Français
- mettre, porter
- Deutsch
- aufsetzen, tragen
- Português
- colocar, usar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
帽子を被る工場長が指揮を執る。
Giám đốc nhà máy đội nón chỉ huy.
Từ liên quan
被害
ひがい
thiệt hại (suffering), chấn thương
N1被告
ひこく
bị cáo, người bị cáo
N1被災
ひさい
khổ sở (do thiên tai), bị ảnh hưởng (bởi động đất, bão, v.v.)
N1被爆
ひばく
bị ném bom, bị tấn công bằng bom hạt nhân
N1被害者
ひがいしゃ
nạn nhân, bên bị thương
N1被告人
ひこくにん
bị cáo, người bị cáo
N1被せる
かぶせる
đậy (với cái gì đó), đặt lên (ví dụ như lên đầu ai đó)
N1被覆
ひふく
lớp phủ, bọc
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.