N1Danh từ
街道
かいどう
Nghĩa
- 1.đường cao tốc (đặc biệt từ thời kỳ Edo)
- 2.đường chính
- 3.đường cao tốc (ví dụ như con đường đến thành công)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- highway (esp. one existing from the Edo period), main road, highway (e.g. to success)
- Tiếng Việt
- đường cao tốc (đặc biệt từ thời kỳ Edo), đường chính, đường cao tốc (ví dụ như con đường đến thành công)
- 日本語
- 高速道路(特に江戸時代からのもの), 主要道路, 高速道路(例えば成功への道)
- 한국어
- 고속도로(특히 에도 시대부터 존재하는 것), 주요 도로, 고속도로(예: 성공으로 가는 길)
- 中文
- 高速公路(特别是存在于江户时代的), 主干道, 高速公路(例如通往成功的道路)
- Bahasa Indonesia
- jalan utama
- ภาษาไทย
- ถนนหลัก
- Español
- carretera principal
- Français
- route principale
- Deutsch
- Hauptstraße
- Português
- estrada principal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.