Từ vựng
N1Danh từ

媒体

ばいたい

Nghĩa

  • 1.trung gian
  • 2.truyền thông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
medium, media
Tiếng Việt
trung gian, truyền thông
日本語
メディア, 媒体
한국어
매체, 미디어
中文
介质, 媒体
Bahasa Indonesia
media
ภาษาไทย
สื่อ
Español
medio
Français
média
Deutsch
Medium
Português
média

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 産業は媒体を基に発展する。

    Ngành công nghiệp phát triển dựa trên phương tiện truyền thông.

  • 漫画が媒体を超えて読まれる

    Truyện tranh đang được đọc trên nhiều phương tiện khác nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.