Từ vựng
N3Danh từ

備考

びこう

Nghĩa

  • 1.ghi chú
  • 2.lưu ý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
remarks, notes
Tiếng Việt
ghi chú, lưu ý
日本語
備考
한국어
비고, 메모
中文
备注, 笔记
Bahasa Indonesia
catatan, catatan
ภาษาไทย
หมายเหตุ, บันทึก
Español
observaciones, notas
Français
remarques, notes
Deutsch
Bemerkungen, Notizen
Português
observações, notas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.