N3Danh từ
整備
せいび
Nghĩa
- 1.bảo trì
- 2.chuẩn bị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- maintenance, preparation
- Tiếng Việt
- bảo trì, chuẩn bị
- 日本語
- 整備
- 한국어
- 정비
- 中文
- 维护
- Bahasa Indonesia
- pemeliharaan
- ภาษาไทย
- การบำรุงรักษา
- Español
- mantenimiento
- Français
- maintenance
- Deutsch
- Wartung
- Português
- manutenção
Kanji được dùng
Câu ví dụ
プラットフォーム企業はコンテンツの監視を強化するとともに、倫理的基準の整備を図る責任がある。
Các công ty nền tảng có trách nhiệm nâng cao giám sát nội dung và thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức.
例えば、ミャンマーのインフラ整備に対する日本の支援は大規模であり、その影響は幅広い。
Ví dụ, sự hỗ trợ của Nhật Bản trong việc phát triển hạ tầng tại Myanmar rất lớn, có ảnh hưởng rộng rãi.
次の作戦を整備する必要がある。
Cần phải sắp xếp kế hoạch tiếp theo.
国際的なルールが整備されれば、AIの悪用を防げるかもしれません。
Nếu các quy tắc quốc tế được thiết lập, chúng ta có thể ngăn chặn việc lạm dụng AI.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.