N3Danh từ
完備
かんび
Nghĩa
- 1.đầy đủ
- 2.hoàn hảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- perfection, full preparation
- Tiếng Việt
- đầy đủ, hoàn hảo
- 日本語
- 完備する, 備える
- 한국어
- 완벽
- 中文
- 完备
- Bahasa Indonesia
- kesempurnaan
- ภาษาไทย
- ความสมบูรณ์
- Español
- perfección
- Français
- perfection
- Deutsch
- Vollkommenheit
- Português
- perfeição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
各場所に安全係が配置され、事故を防ぐための準備を完備しています。
Nhân viên an toàn được bố trí tại từng địa điểm và các biện pháp phòng ngừa tai nạn đã được chuẩn bị.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.