Từ vựng
N1Danh từ

褐炭

かったん

Nghĩa

  • 1.than nâu
  • 2.than lignite

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brown coal, lignite
Tiếng Việt
than nâu, than lignite
日本語
褐炭
한국어
갈색 석탄
中文
棕煤, 褐煤
Bahasa Indonesia
batubara coklat, lignit
ภาษาไทย
ถ่านหินสีน้ำตาล, ลิกไนต์
Español
carbón marrón, lignito
Français
charbon brun, lignite
Deutsch
Braunkohle, Lignit
Português
carvão marrom, lignito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.