nâu
On'yomi (音読み)
- カツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「褐」 chủ yếu có nghĩa là màu nâu và thường được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến màu sắc. Nó được sử dụng chủ yếu như một danh từ. Một số từ điển hình bao gồm 褐色 (かっしょく), có nghĩa là nâu đậm; 茶褐色 (ちゃかっしょく), nghĩa là nâu đỏ đậm; và 褐藻 (かっそう), có nghĩa là tảo nâu. Khi bạn gặp kanji này trong những từ này, nó thường thể hiện sự kết nối đến sắc thái của màu nâu trong tự nhiên, chẳng hạn như trong thực vật hoặc khoáng sản. Do đó, nếu bạn nghe hoặc gặp từ có chứa 「褐」, bạn có thể hình dung đến màu sắc nâu.
Câu ví dụ
褐色の皮膚は日焼けによるものだ。
Làn da màu nâu là do tiếp xúc với ánh nắng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- brown, woollen kimono
- Tiếng Việt
- nâu
- 日本語
- 褐色
- 한국어
- 갈색
- 中文
- 褐色
- id
- coklat
- th
- สีน้ำตาล
- es
- marrón
- fr
- marron
- de
- braun
- pt
- marrom
Từ ghép phổ biến
- 褐色dark brown, colour of tanned skin
- 茶褐色dark reddish-brown, liver color
- 褐藻brown algae, phaeophyceae
- 褐炭brown coal, lignite
- 褐変browning
- 青褐dark indigo tinged with brighter blue
- 暗褐色dark brown
- 黄褐色yellowish brown
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.