N3Danh từ
招かれざる客
まねかれざるきゃく
Nghĩa
- 1.khách không mời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- uninvited guest
- Tiếng Việt
- khách không mời
- 日本語
- 招かれざる客
- 한국어
- 불청객
- 中文
- 不速之客
- Bahasa Indonesia
- tamu tak diundang
- ภาษาไทย
- แขกที่ไม่พึงประสงค์
- Español
- invitado no deseado
- Français
- invité indésirable
- Deutsch
- unerwünschter Gast
- Português
- convidado indesejado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.