N1Danh từ
規則
きそく
Nghĩa
- 1.quy tắc
- 2.quy định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rule, regulation
- Tiếng Việt
- quy tắc, quy định
- 日本語
- 規則, ルール
- 한국어
- 규칙, 규정
- 中文
- 规章, 规则
- Bahasa Indonesia
- aturan, peraturan
- ภาษาไทย
- กฎ, ข้อบังคับ
- Español
- regla, reglamento
- Français
- règle, règlement
- Deutsch
- Regel, Vorschrift
- Português
- regra, regulamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しい交通規則が施行されることになりました。
Quy định giao thông mới đã được quyết định sẽ thực thi.
この規則は歩行者を守るために作られました。
Quy định này được tạo ra để bảo vệ người đi bộ.
新しい法律が公布され、市民の行動が新しい規則に影響を受けた。
Luật mới đã được ban hành, và hành động của công dân đã bị ảnh hưởng bởi các quy định mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.