Từ vựng
N1Danh từ

規格

きかく

Nghĩa

  • 1.tiêu chuẩn
  • 2.quy chuẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
standard, norm
Tiếng Việt
tiêu chuẩn, quy chuẩn
日本語
規格, 基準
한국어
규격, 기준
中文
标准, 规格
Bahasa Indonesia
standar
ภาษาไทย
มาตรฐาน
Español
norma
Français
standard
Deutsch
Standard
Português
padrão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかし、販売市場では紛らわしい規格が問題となっている。

    Tuy nhiên, tiêu chuẩn gây nhầm lẫn đã trở thành một vấn đề trong thị trường bán hàng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.