Từ vựng
N1Danh từ

行為

こうい

Nghĩa

  • 1.hành động
  • 2.hành vi
  • 3.cách cư xử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
act, deed, conduct
Tiếng Việt
hành động, hành vi, cách cư xử
日本語
行動, 行為, conduct
한국어
행위, 행동, 행동 방식
中文
行为, 举动, 行为方式
Bahasa Indonesia
tindakan
ภาษาไทย
การกระทำ
Español
acto
Français
acte
Deutsch
Handlung
Português
ato

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 最近、大手企業が会計の不正行為で問題になった。

    Gần đây, một tập đoàn lớn đã bị dính líu vào gian lận kế toán.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.