Từ vựng
N1Danh từ

裸婦

らふ

Nghĩa

  • 1.người phụ nữ khỏa thân
  • 2.phụ nữ khỏa thân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nude woman, female nude
Tiếng Việt
người phụ nữ khỏa thân, phụ nữ khỏa thân
日本語
裸婦, ヌード女性
한국어
벌거벗은 여성, 여성 누드
中文
裸女, 女性裸体
Bahasa Indonesia
wanita telanjang
ภาษาไทย
ผู้หญิงเปลือย
Español
mujer desnuda
Français
femme nue
Deutsch
nackte Frau
Português
mulher nua

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.