Từ vựng
N1Danh từ

裕度

ゆうど

Nghĩa

  • 1.độ bền điện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
electrical tolerance
Tiếng Việt
độ bền điện
日本語
裕度
한국어
전기 허용치
中文
电容裕度
Bahasa Indonesia
toleransi listrik
ภาษาไทย
ความทนทานทางไฟฟ้า
Español
tolerancia eléctrica
Français
tolérance électrique
Deutsch
elektrische Toleranz
Português
tolerância elétrica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.