Từ vựng
N1Danh từ

余裕

よゆう

Nghĩa

  • 1.dư thừa
  • 2.biên độ
  • 3.không gian

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
surplus, margin, leeway
Tiếng Việt
dư thừa, biên độ, không gian
日本語
余裕, 余剰, 余地
한국어
여유, 여유, 여분
中文
盈余, 边际, 余地
Bahasa Indonesia
surplus, kelebihan
ภาษาไทย
ส่วนเกิน, ความคล่องตัว
Español
superávit, margen
Français
surplus, marge
Deutsch
Überschuss, Spielraum
Português
sobra, margem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.