N1Danh từ
衷情
ちゅうじょう
Nghĩa
- 1.tâm tư chân thật
- 2.tình cảm nội tâm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- true heart, inner feelings
- Tiếng Việt
- tâm tư chân thật, tình cảm nội tâm
- 日本語
- 本心, 内心の感情
- 한국어
- 진정한 마음, 내부의 감정
- 中文
- 真心, 内心情感
- Bahasa Indonesia
- hati yang tulus, perasaan batin
- ภาษาไทย
- หัวใจที่แท้จริง, ความรู้สึกภายใน
- Español
- corazón verdadero, sentimientos internos
- Français
- cœur véritable, sentiments intérieurs
- Deutsch
- wahres Herz, innere Gefühle
- Português
- coração verdadeiro, sentimentos internos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.