Từ vựng
N3Danh từ

愛情

あいじょう

Nghĩa

  • 1.tình cảm
  • 2.tình yêu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
affection, love
Tiếng Việt
tình cảm, tình yêu
日本語
愛情
한국어
애정
中文
Bahasa Indonesia
kasih
ภาษาไทย
ความรัก
Español
afecto
Français
affection
Deutsch
Liebe
Português
afeto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.