Từ vựng
N1Danh từ

蛇行

だこう

Nghĩa

  • 1.uốn lượn
  • 2.đi ngoằn ngoèo
  • 3.zigzagging

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
meandering, snaking, zigzagging
Tiếng Việt
uốn lượn, đi ngoằn ngoèo, zigzagging
日本語
蛇行, 曲がりくねること, ジグザグ
한국어
구불구불한, 지그재그, 휘어진
中文
曲折, 蜿蜒, 之字形
Bahasa Indonesia
berkelok, melingkar, zigzag
ภาษาไทย
วกวน, เลื้อย, ซิกแซก
Español
serpenteante, serpenteando, zigzagueando
Français
sinueux, serpentre, en zigzag
Deutsch
wandern, schlängeln, zickzack
Português
meandro, serpenteando, ziguezagueando

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.