Từ vựng
N1Danh từ

衝動

しょうどう

Nghĩa

  • 1.xung lực
  • 2.thúc giục
  • 3.động lực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
impulse, urge, impetus
Tiếng Việt
xung lực, thúc giục, động lực
日本語
衝動, 衝迫, 勢い
한국어
충동, 욕구, 자극
中文
冲动, 欲望, 动力
Bahasa Indonesia
dorongan, desakan, gerakan
ภาษาไทย
แรงผลักดัน, การกระตุ้น, แรงกระตุ้น
Español
impulso, urgencia, ímpetu
Français
impulsion, urgence, élan
Deutsch
Impuls, Drang, Antrieb
Português
impulso, ímpeto, impetus

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.