Từ vựng
N1Danh từ

蟻蜂

ありばち

Nghĩa

  • 1.bầy đàn nhung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
velvet ant
Tiếng Việt
bầy đàn nhung
日本語
アリバチ
한국어
벨벳 개미
中文
绒蚁
Bahasa Indonesia
semut beludru
ภาษาไทย
มดกำมะหยี่
Español
hormiga de terciopelo
Français
fourmi veloutée
Deutsch
Samtameise
Português
formiga de veludo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.