Từ vựng
N1Danh từ

虹色

にじいろ

Nghĩa

  • 1.màu cầu vồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rainbow-colored, rainbow-coloured
Tiếng Việt
màu cầu vồng
日本語
虹色, レインボーカラー
한국어
무지개색, 무지개겨
中文
彩虹色, 虹色
Bahasa Indonesia
berwarna pelangi
ภาษาไทย
หลากสี
Español
colorido de arco iris
Français
couleur arc-en-ciel
Deutsch
regenbogenfarben
Português
colorido de arco-íris

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.