N4Danh từ
色々
いろいろ
Nghĩa
- 1.đa dạng
- 2.nhiều loại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- various, many kinds
- Tiếng Việt
- đa dạng, nhiều loại
- 日本語
- いろいろ
- 한국어
- 다양한, 많은 종류
- 中文
- 各种, 许多种类
- Bahasa Indonesia
- berbagai, banyak jenis
- ภาษาไทย
- หลากหลาย, หลายประเภท
- Español
- diverso, muchos tipos
- Français
- varié, de nombreux types
- Deutsch
- verschiedene, viele Arten
- Português
- vários, muitos tipos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
色々な出店が並びます。
Nhiều gian hàng xếp thành hàng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.