N1Danh từ
融和
ゆうわ
Nghĩa
- 1.harmony
- 2.giảng hòa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- harmony, reconciliation
- Tiếng Việt
- harmony, giảng hòa
- 日本語
- 調和, 和解
- 한국어
- 조화, 화해
- 中文
- 和谐, 和解
- Bahasa Indonesia
- harmoni, rekonsiliasi
- ภาษาไทย
- ความกลมกลืน, การเจรจา
- Español
- armonía, reconciliación
- Français
- harmonie, réconciliation
- Deutsch
- Harmonie, Versöhnung
- Português
- harmonia, reconciliação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.