hòa tan, nấu chảy
On'yomi (音読み)
- ユウ
Kun'yomi (訓読み)
- と.ける
- と.かす
Về kanji này
Kanji "融" có nghĩa chính là tan chảy hoặc hòa tan. Nó thường được dùng trong các danh từ hoặc từ ghép để chỉ những khái niệm liên quan đến tài chính và sự giao thoa. Một số từ phổ biến như "金融" (kin'yuu), nghĩa là tài chính, chỉ các hoạt động liên quan đến tiền bạc; "融資" (yuushi), tức là cho vay, chỉ hành động cung cấp tài chính cho ai đó; hay "融通" (yuuzuu), có nghĩa là linh hoạt trong cho vay tiền hoặc hàng hóa. Khi sử dụng kanji này, người học nên nhớ nó thường liên quan đến tiền bạc và các giao dịch tài chính.
Câu ví dụ
融資の申請が承認されました。
Đơn xin vay đã được chấp thuận.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dissolve, melt
- Tiếng Việt
- hòa tan, nấu chảy
- 日本語
- 溶ける, 融解
- 한국어
- 녹다, 융합하다
- 中文
- 溶解, 融化
- id
- melting, cair
- th
- ละลาย, ลอมเหลว
- es
- disolver, derretir
- fr
- dissoudre, fondre
- de
- lösen, schmelzen
- pt
- dissolver, derreter
Từ ghép phổ biến
- 金融finance, financing, credit transacting
- 融資financing, loan
- 金融機関financial institutions, banking facilities
- 融合agglutination, adhesion, fusion
- 融通lending (money, commodities, etc.), finance, loan
- 融和harmony, reconciliation
- 核融合nuclear fusion
- 投融資investment and lending
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.