Từ vựng
N3Danh từ

唱和

しょうわ

Nghĩa

  • 1.hát cùng nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
singing together, chanting
Tiếng Việt
hát cùng nhau
日本語
唱和
한국어
함께 노래하다, 합창
中文
齐唱, 合唱
Bahasa Indonesia
bernyanyi bersama, mengalunkan
ภาษาไทย
ร้องเพลงร่วมกัน, ร้องประสานเสียง
Español
cantar juntos, cantar
Français
chanter ensemble, chantonnement
Deutsch
gemeinsam singen, singen
Português
cantar juntos, cantar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.