N1Danh từ
薪能
たきぎのう
Nghĩa
- 1.kịch noh diễn vào ban đêm bên lửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- noh theater performed at night by a fire
- Tiếng Việt
- kịch noh diễn vào ban đêm bên lửa
- 日本語
- 薪能, 夜の能
- 한국어
- 불 앞에서 하는 noh 극
- 中文
- 薪能, 夜间在火边表演的能剧
- Bahasa Indonesia
- teater noh malam
- ภาษาไทย
- ละครโนห์กลางคืน
- Español
- teatro noh nocturno
- Français
- théâtre Noh de nuit
- Deutsch
- Noh-Theater bei Nacht
- Português
- teatro noh à noite
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.