Từ vựng
N1Danh từ

技能

ぎのう

Nghĩa

  • 1.kỹ năng kỹ thuật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
technical skill, ability, capacity
Tiếng Việt
kỹ năng kỹ thuật
日本語
技能
한국어
기술
中文
技能
Bahasa Indonesia
keterampilan teknis, kemampuan, kapasitas
ภาษาไทย
ทักษะทางเทคนิค, ความสามารถ, ศักยภาพ
Español
habilidad técnica, capacidad, capacidad
Français
compétence technique, capacité, capacité
Deutsch
technische Fähigkeiten, Fähigkeit, Kapazität
Português
habilidade técnica, capacidade, capacidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.