N1Danh từ
才能
さいのう
Nghĩa
- 1.tài năng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- talent, ability
- Tiếng Việt
- tài năng
- 日本語
- 才能
- 한국어
- 재능
- 中文
- 才能
- Bahasa Indonesia
- bakat
- ภาษาไทย
- ความสามารถ
- Español
- talento
- Français
- talent
- Deutsch
- Talent
- Português
- talento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼らは抜群の才能を持ちます
Họ có tài năng xuất sắc.
才能を高めるには努力が必要だ
Cần có nỗ lực để nâng cao tài năng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.