Từ vựng
N1Danh từ

性能

せいのう

Nghĩa

  • 1.hiệu suất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ability, performance, efficiency
Tiếng Việt
hiệu suất
日本語
性能
한국어
성능
中文
性能
Bahasa Indonesia
kemampuan
ภาษาไทย
ความสามารถ
Español
habilidad
Français
capacité
Deutsch
Fähigkeit
Português
habilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.